Quay lại kho từ vựng

Luyện Tập Phản Xạ Flashcards

Chạm hoặc nhấn phím Space để lật thẻ. Dùng phím ← → để chuyển từ.

Education English Word

Ability

/ə'biliti/

Nhấn vào thẻ để lật xem nghĩa
Định Nghĩa & Tiếng Việt

khả năng, năng lực

"She demonstrated a remarkable ability to master multiple languages quickly."

Nhấn để quay lại mặt trước
1 / 60
Z Zalo: 0985.446.788