Luyện Tập Phản Xạ Flashcards
Chạm hoặc nhấn phím Space để lật thẻ. Dùng phím ← → để chuyển từ.
Education
English Word
Ability
/ə'biliti/
Định Nghĩa & Tiếng Việt
khả năng, năng lực
"She demonstrated a remarkable ability to master multiple languages quickly."
Nhấn để quay lại mặt trước
1 / 60