Quay lại kho từ vựng

Luyện Tập Phản Xạ Flashcards

Chạm hoặc nhấn phím Space để lật thẻ. Dùng phím ← → để chuyển từ.

Business English Word

Deal

/di:l/

Nhấn vào thẻ để lật xem nghĩa
Định Nghĩa & Tiếng Việt

thỏa thuận

"E-commerce platforms offer daily discount deals to shoppers."

Nhấn để quay lại mặt trước
1 / 60
Z Zalo: 0985.446.788