TỪ VỰNG HỌC THUẬT IELTS

Kho Thẻ Ghi Nhớ Flashcards

Học từ vựng qua phương pháp thẻ lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) kèm phiên âm IPA chuẩn quốc tế.

Kho từ vựng Flashcard
Tổng cộng: 402 thẻ từ vựng

chair

//tʃeə//
(n.) ghế
admin

chain

//tʃeɪn//
(n., v.) dây, xích; xính lại, trói lại
admin

certificate

//sə'tifikit//
(n.) giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ
admin

uncertain

//ʌn'sə:tn//
(adj.) thiếu chính xác, không chắc chắn
admin

certainly

//´sə:tnli//
(adv.) chắc chắn, nhất định
admin

certain

//'sə:tn//
(adj., pron.) chắc chắn
admin

ceremony

//´seriməni//
(n.) nghi thức, nghi lễ
admin

century

//'sentʃuri//
(n.) thế kỷ
admin

centre

//'sentə//
(n.) điểm giữa, trung tâm, trung ương
admin

central

//´sentrəl//
(adj.) trung tâm, ở giữa, trung ương
admin

centimetre

(n.) xen ti met
admin

cent

//sent//
(n.) đồng xu (=1/100 đô la)
admin

cellphone

(n.) điện thoại di động
admin

cell

//sel//
(n.) ô, ngăn
admin

celebration

//,seli'breiʃn//
(n.) sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng
admin

celebrate

//'selibreit//
(v.) kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
admin

ceiling

//ˈsilɪŋ//
(n.) trần nhà
admin

cease

//si:s//
(v.) dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
admin

cause

//kɔ:z//
(n., v.) nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên
admin

category

//'kætigəri//
(n.) hạng, loại; phạm trù
admin

catch

//kætʃ//
(v.) bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
admin

cat

//kæt//
(n.) con mèo
admin

castle

//'kɑ:sl//
(n.) thành trì, thành quách
admin

cast

//kɑ:st//
(v., n.) quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo)
admin

cardboard

//´ka:d¸bɔ:d//
(n.) bìa cứng, các tông
admin

card

//kɑ:d//
(n.) thẻ, thiếp
admin

car

//kɑ://
(n.) xe hơi
admin

capture

//'kæptʃə//
(v., n.) bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt
admin

captain

//'kæptin//
(n.) người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh
admin

capital

//ˈkæpɪtl//
(n., adj.) thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản
admin

capacity

//kə'pæsiti//
(n.) năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất
admin

capable (of)

//'keipəb(ə)l//
(adj.) có tài, có năng lực; có khả năng, cả gan
admin

cap

//kæp//
(n.) mũ lưỡi trai, mũ vải
admin

candy

//´kændi//
(n.) kẹo
admin

candidate

//'kændidit//
(n.) người ứng cử, thí sinh, người dự thi
admin

cancer

//'kænsə//
(n.) bệnh ung thư
admin

cancel

//´kænsəl//
(v.) hủy bỏ, xóa bỏ
admin

can

//kæn//
(modal v., n.) có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng
admin

campaign

//kæmˈpeɪn//
(n.) chiến dịch, cuộc vận động
admin

camping

//kæmpiη//
(n.) sự cắm trại
admin

camp

//kæmp//
(n., v.) trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại
admin

camera

//kæmərə//
(n.) máy ảnh
admin

calmly

//kɑ:mli//
(adv.) yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh
admin

calm

//kɑ:m//
(adj., v., n.) yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả
admin

call

//kɔ:l//
(v., n.) gọi; tiếng kêu, tiếng gọi
admin

calculation

//,kælkju'lei∫n//
(n.) sự tính toán
admin

calculate

//'kælkjuleit//
(v.) tính toán
admin

cake

//keik//
(n.) bánh ngọt
admin

cable

//'keibl//
(n.) dây cáp
admin

cabinet

//'kæbinit//
(n.) tủ có nhiều ngăn đựng đồ
admin

by

//bai//
(prep., adv.) bởi, bằng
admin

buyer

//´baiə//
(n.) người mua
admin

buy

//bai//
(v.) mua
admin

button

//'bʌtn//
(n.) cái nút, cái khuy, cúc
admin

butter

//'bʌtə//
(n.) bơ
admin

but

//bʌt//
(conj.) nhưng
admin

busy

//´bizi//
(adj.) bận, bận rộn
admin

businessman, businesswoman

(n.) thương nhân
admin

business

//'bizinis//
(n.) việc buôn bán, thương mại, kinh doanh
admin

bush

//bu∫//
(n.) bụi cây, bụi rậm
admin

bus

//bʌs//
(n.) xe buýt
admin

bury

//'beri//
(v.) chôn cất, mai táng
admin

burst

//bə:st//
(v.) nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức
admin

burnt

//bə:nt//
(adj.) bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)
admin

burn

//bə:n//
(v.) đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu
admin

bunch

//bΛnt∫//
(n.) búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn
admin

bullet

//'bulit//
(n.) đạn (súng trường, súng lục)
admin

building

//'bildiŋ//
(n.) sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà
admin

build

//bild//
(v.) xây dựng
admin

budget

//ˈbʌdʒɪt//
(n.) ngân sách
admin

bubble

//'bΔbl//
(n.) bong bóng, bọt, tăm
admin

brush

//brΔ∫//
(n., v.) bàn chải; chải, quét
admin

brown

//braun//
(adj., n.) nâu, màu nâu
admin

brother

//'brΔðз//
(n.) anh, em trai
admin

broadcast

//'brɔ:dkɑ:st//
(v., n.) tung ra khắp nơi, truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá
admin

broadly

//'brɔ:dli//
(adv.) rộng, rộng rãi
admin

broad

//broutʃ//
(adj.) rộng
admin

bring

//briɳ//
(v.) mang, cầm , xách lại
admin

brilliant

//'briljənt//
(adj.) tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
admin

brightly

//'braitli//
(adv.) sáng chói, tươi
admin

bright

//brait//
(adj.) sáng, sáng chói
admin

briefly

//'bri:fli//
(adv.) ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt
admin

brief

//bri:f//
(adj.) ngắn, gọn, vắn tắt
admin

bridge

//bridʤ//
(n.) cái cầu
admin

brick

//brik//
(n.) gạch
admin

breed

//bri:d//
(v., n.) nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống
admin

breathing

//'bri:ðiɳ//
(n.) sự hô hấp, sự thở
admin

breathe

//bri:ð//
(v.) hít, thở
admin

breath

//breθ//
(n.) hơi thở, hơi
admin

breast

//brest//
(n.) ngực, vú
admin

breakfast

//'brekfəst//
(n.) bữa điểm tâm, bữa sáng
admin

broken

//'broukən//
(adj.) bị gãy, bị vỡ
admin

break

//breik//
(v., n.) bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
admin

bread

//bred//
(n.) bánh mỳ
admin

brave

//breiv//
(adj.) gan dạ, can đảm
admin

brand

//brænd//
(n.) nhãn (hàng hóa)
admin

branch

//brɑ:ntʃ//
(n.) ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường
admin

brain

//brein//
(n.) óc não; đầu óc, trí não
admin

boyfriend

(n.) bạn trai
admin

boy

//bɔi//
(n.) con trai, thiếu niên
admin

box

//bɔks//
(n.) hộp, thùng
admin

bowl

//boul//
(n.) cái bát
admin

bound

//baund//
(adj.) nhất định, chắc chắn
admin

bottom

//'bɔtəm//
(n., adj.) phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
admin

bottle

//'bɔtl//
(n.) chai, lọ
admin

bother

//'bɔðə//
(v.) làm phiền, quấy rầy, làm bực mình
admin

both

//bouθ//
(det., pron.) cả hai
admin

boss

//bɔs//
(n.) ông chủ, thủ trưởng
admin

borrow

//'bɔrou//
(v.) vay, mượn
admin

bored

(adj.) buồn chán
admin

boring

//'bɔ:riɳ//
(adj.) buồn chán
admin

bore

//bɔ://
(v.) buồn chán, buồn tẻ
admin

border

//'bɔ:də//
(n.) bờ, mép, vỉa, lề (đường)
admin

boot

//bu:t//
(n.) giày ống
admin

book

//buk//
(n., v.) sách; ghi chép
admin

bone

//boun//
(n.) xương
admin

bomb

//bɔm//
(n., v.) quả bom; oánh bom, thả bom
admin

boil

//bɔil//
(v.) sôi, luộc
admin

body

//'bɔdi//
(n.) thân thể, thân xác
admin

boat

//bout//
(n.) tàu, thuyền
admin

board

//bɔ:d//
(n., v.) tấm ván; lát ván, lót ván
admin

blue

//blu://
(adj., n.) xanh, màu xanh
admin

blow

//blou//
(v., n.) nở hoa; sự nở hoa
admin

blood

//blʌd//
(n.) máu, huyết; sự tàn sát, chem giết
admin

blonde blond adj.

//blɔnd//
(adj., n.) hoe vàng, mái tóc hoe vàng
admin

block

//blɔk//
(n., v.) khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn
admin

blind

//blaind//
(adj.) đui, mù
admin

blankly

//'blæɳkli//
(adv.) ngây ra, không có thần
admin

blank

//blæɳk//
(adj., n.) trống, để trắng; sự trống rỗng
admin

blame

//bleim//
(v., n.) khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách
admin

blade

//bleid//
(n.) lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)
admin

black

//blæk//
(adj., n.) đen; màu đen
admin

bitterly

//'bitəli//
(adv.) đắng, đắng cay, chua xót
admin

bitter

//'bitə//
(adj.) đắng; đắng cay, chua xót
admin

bite

//bait//
(v., n.) cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm
admin

bit (especially BrE)

//bit//
(n.) miếng, mảnh
admin

biscuit (BrE)

//'biskit//
(n.) bánh quy
admin

birthday

//'bə:θdei//
(n.) ngày sinh, sinh nhật
admin

birth

//bə:θ//
(n.) sự ra đời, sự sinh đẻ
admin

bird

//bə:d//
(n.) chim
admin

biology

//bai'ɔlədʤi//
(n.) sinh vật học
admin

bin (BrE)

//bin//
(n.) thùng, thùng đựng rượu
admin

bill

//bil//
(n.) hóa đơn, giấy bạc
admin

big

//big//
(adj.) to, lớn
admin

bid

//bid//
(v., n.) đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá
admin

bicycle (also bike)

//'baisikl//
(n.) xe đạp
admin

beyond

//bi'jɔnd//
(prep., adv.) ở xa, phía bên kia
admin

between

//bi'twi:n//
(prep., adv.) giữa, ở giữa
admin

betting

//beting//
(n.) sự đánh cuộc
admin

bet

//bet//
(v., n.) đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc
admin

beside

//bi'said//
(prep.) bên cạnh, so với
admin

benefit

//'benifit//
(n., v.) lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
admin

beneath

//bi'ni:θ//
(prep., adv.) ở dưới, dưới thấp
admin

bent

//bent//
(adj.) khiếu, sở thích, khuynh hướng
admin

bend

//bentʃ//
(v., n.) chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong
admin

belt

//belt//
(n.) dây lưng, thắt lưng
admin

below

//bi'lou//
(prep., adv.) ở dưới, dưới thấp, phía dưới
admin

beginning

//bi'giniɳ//
(n.) phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
admin

begin

//bi'gin//
(v.) bắt đầu, khởi đầu
admin

before

//bi'fɔ://
(prep., conj., adv.) trước, đằng trước
admin

beer

//bi:ə//
(n.) rượu bia
admin

beef

//bi:f//
(n.) thịt bò
admin

bedroom

//'bedrum//
(n.) phòng ngủ
admin

bed

//bed//
(n.) cái giường
admin

become

//bi'kʌm//
(v.) trở thành, trở nên
admin

because of

(prep.) vì, do bởi
admin

because

//bi'kɔz//
(conj.) bởi vì, vì
admin

beauty

//'bju:ti//
(n.) vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
admin

beautifully

//'bju:təfuli//
(adv.) tốt đẹp, đáng hài lòng
admin

beautiful

//'bju:təful//
(adj.) đẹp
admin

beat

//bi:t//
(n., v.) tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm
admin

beard

//biəd//
(n.) râu
admin

bear

//beə//
(v.) mang, cầm, vác, đeo, ôm
admin

beak

//bi:k//
(n.) mỏ chim
admin

beach

//bi:tʃ//
(n.) bãi biển
admin

bay

//bei//
(n.) gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế
admin

battle

//'bætl//
(n.) trận đánh, chiến thuật
admin

battery

//'bætəri//
(n.) pin, ắc quy
admin

bathroom

(n.) buồng tắm, nhà vệ sinh
admin

bath

//bɑ:θ//
(n.) sự tắm
admin

basis

//'beisis//
(n.) nền tảng, cơ sở
admin

basically

//'beisikəli//
(adv.) cơ bản, về cơ bản
admin

basic

//'beisik//
(adj.) cơ bản, cơ sở
admin

based on

dựa trên
admin

base

//beis//
(n., v.) cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì
admin

barrier

//bæriə//
(n.) đặt chướng ngại vật
admin

bargain

//'bɑ:gin//
(n.) sự mặc cả, sự giao kèo mua bán
admin

bar

//bɑ://
(n.) quán bán rượu
admin

bank

//bæɳk//
(n.) bờ (sông…), đê
admin

bandage

//'bændidʤ//
(n., v.) dải băng; băng bó
admin

band

//bænd//
(n.) băng, đai, nẹp
admin

ban

//bæn//
(v., n.) cấm, cấm chỉ; sự cấm
admin

ball

//bɔ:l//
(n.) quả bóng
admin

balance

//'bæləns//
(n., v.) cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng
admin

bake

//beik//
(v.) nung, nướng bằng lò
admin

baggage (especially NAmE)

//'bædidʤ//
(n.) hành lý
admin

awfully

(adv.) tàn khốc, khủng khiếp
admin

awful

//'ɔ:ful//
(adj.) oai nghiêm, dễ sợ
admin

away

//ə'wei//
(adv.) xa, xa cách, rời xa, đi xa
admin

aware

//ə'weə//
(adj.) biết, nhận thức, nhận thức thấy
admin

award

//ə'wɔ:d//
(n., v.) phần thưởng; tặng, thưởng
admin

awake

//ə'weik//
(adj.) đánh thức, làm thức dậy
admin

avoid

//ə'vɔid//
(v.) tránh, tránh xa
admin

average

//'ævəridʤ//
(adj., n.) trung bình, số trung bình, mức trung bình
admin

available

//ə'veiləbl//
(adj.) có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực
admin

autumn (especially BrE)

//'ɔ:təm//
(n.) mùa thu (US: mùa thu là fall)
admin

automatically

(adv.) một cách tự động
admin

automatic

//,ɔ:tə'mætik//
(adj.) tự động
admin

authority

//ɔ:'θɔriti//
(n.) uy quyền, quyền lực
admin

author

//'ɔ:θə//
(n.) tác giả
admin

aunt

//ɑ:nt//
(n.) cô, dì
admin

August (abbr. Aug.)

//'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst//
(n.) tháng Tám
admin

audience

//'ɔ:djəns//
(n.) thính, khán giả
admin

attractive

//ə'træktiv//
(adj.) hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn
admin

attraction

//ə'trækʃn//
(n.) sự hút, sức hút
admin

attract

//ə'trækt//
(v.) hút; thu hút, hấp dẫn
admin

attorney (especially NAmE)

//ə'tə:ni//
(n.) người được ủy quyền
admin

attitude

//'ætitju:d//
(n.) thái độ, quan điểm
admin

pay attention (to)

chú ý tới
admin

attention

//ə'tenʃn//
(n.) sự chú ý
admin

attend

//ə'tend//
(v.) dự, có mặt
admin

attempted

//ə'temptid//
(adj.) cố gắng, thử
admin

attempt

//ə'tempt//
(n., v.) sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử
admin

attack

//ə'tæk//
(n., v.) sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích
admin

attached

(adj.) gắn bó
admin

attach

//ə'tætʃ//
(v.) gắn, dán, trói, buộc
admin

atom

//'ætəm//
(n.) nguyên tử
admin

atmosphere

//'ætməsfiə//
(n.) khí quyển
admin

assure

//ə'ʃuə//
(v.) đảm bảo, cam đoan
admin

assume

//ə'sju:m//
(v.) mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)
admin

association

//ə,sousi'eiʃn//
(n.) sự kết hợp, sự liên kết
admin

associated with

liên kết với
admin

associate

//ə'souʃiit//
(v.) kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác
admin

assistant

//ə'sistənt//
(n., adj.) người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
admin

assistance

//ə'sistəns//
(n.) sự giúp đỡ
admin

assist

//ə'sist//
(v.) giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt
admin

aspect

//'æspekt//
(n.) vẻ bề ngoài, diện mạo
admin

fall asleep

ngủ thiếp đi
admin

asleep

//ə'sli:p//
(adj.) ngủ, đang ngủ
admin

ask

//ɑ:sk//
(v.) hỏi
admin

aside from

ngoài ra, trừ ra
admin

aside

//ə'said//
(adv.) về một bên, sang một bên
admin

ashamed

//ə'ʃeimd//
(adj.) ngượng, xấu hổ
admin

as

//æz, əz//
(prep., adv., conj.) như (as you know…)
admin

artistic

//ɑ:'tistik//
(adj.) thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật
admin

artist

//'ɑ:tist//
(n.) nghệ sĩ
admin

artificially

//,ɑ:ti'fiʃəli//
(adv.) nhân tạo
admin

artificial

//,ɑ:ti'fiʃəl//
(adj.) nhân tạo
admin

article

//'ɑ:tikl//
(n.) bài báo, đề mục
admin

art

//ɑ:t//
(n.) nghệ thuật, mỹ thuật
admin

arrow

//'ærou//
(n.) tên, mũi tên
admin

arrive (+at, in)

//ə'raiv//
(v.) đến, tới nơi
admin

arrival

//ə'raivəl//
(n.) sự đến, sự tới nơi
admin

April (abbr. Apr.)

//'eiprəl//
(n.) tháng Tư
admin

approximately

//ə'prɔksimitli//
(adv.) khoảng chừng, độ chừng
admin

approximate (to)

//ə'prɔksimit//
(adj.) giống với, giống hệt với
admin

approving

//ə'pru:viɳ//
(adj.) tán thành, đồng ý, chấp thuận
admin

approve (of)

//ə'pru:v//
(v.) tán thành, đồng ý, chấp thuận
admin

approval

//ə'pru:vəl//
(n.) sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận
admin

appropriate (+to, for)

//ə'proupriit//
(adj.) thích hợp, thích đáng
admin

approach

//ə'proutʃ//
(v., n.) đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần
admin

appreciate

//ə'pri:ʃieit//
(v.) thấy rõ; nhận thức
admin

apparent

//ə'pærənt//
(adj.) rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ
admin

apologize (BrE also -ise)

//ə'pɔlədʤaiz//
(v.) xin lỗi, tạ lỗi
admin

apartment (especially NAmE)

//ə'pɑ:tmənt//
(n.) căn phòng, căn buồng
admin

apart from (also aside from especially in NAmE)

(prep.) ngoài…ra
admin

apart

//ə'pɑ:t//
(adv.) về một bên, qua một bên
admin

anywhere

//'eniweə//
(adv.) bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
admin

anyway

//'eniwei//
(adv.) thế nào cũng được, dù sao chăng nữa
admin

anything

//'eniθiɳ//
(pron.) việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì
admin

anyone (also anybody)

//'eniwʌn//
(pron.) người nào, bất cứ ai
admin

any

(det., pron., adv.) một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào
admin

anxiously

//'æɳkʃəsli//
(adv.) lo âu, lo lắng, băn khoăn
admin

anxious

//'æɳkʃəs//
(adj.) lo âu, lo lắng, băn khoăn
admin

anxiety

//æɳ'zaiəti//
(n.) mối lo âu, sự lo lắng
admin

anticipate

//æn'tisipeit//
(v.) thấy trước, chặn trước, lường trước
admin

anti-

(prefix) chống lại
admin

answer

//'ɑ:nsə//
(n., v.) sự trả lời; trả lời
admin

another

//ə'nʌðə//
(det., pron.) khác
admin

annually

//'ænjuəli//
(adv.) hàng năm, từng năm
admin

annual

//'ænjuəl//
(adj.) hàng năm, từng năm
admin

annoyed

//ə'nɔid//
(adj.) bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy
admin

annoying

//ə'nɔiiɳ//
(adj.) chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
admin

annoy

//ə'nɔi//
(v.) chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
admin

announce

//ə'nauns//
(v.) báo, thông báo
admin

anniversary

//,æni'və:səri//
(n.) ngày, lễ kỉ niệm
admin

ankle

//'æɳkl//
(n.) mắt cá chân
admin

animal

//'æniməl//
(n.) động vật, thú vật
admin

angrily

//'æɳgrili//
(adv.) tức giận, giận dữ
admin

angry

//'æɳgri//
(adj.) giận, tức giận
admin

angle

//'æɳgl//
(n.) góc
admin

anger

//'æɳgə//
(n.) sự tức giận, sự giận dữ
admin

and

//ænd, ənd, ən//
(conj.) và
admin

ancient

//'einʃənt//
(adj.) xưa, cổ
admin

analysis

//ə'næləsis//
(n.) sự phân tích
admin

analyse (BrE) (NAmE analyze)

//'ænəlaiz//
(v.) phân tích
admin

amused

//ə'mju:zd//
(adj.) vui thích
admin

amusing

//ə'mju:ziɳ//
(adj.) vui thích
admin

amuse

//ə'mju:z//
(v.) làm cho vui, thích, làm buồn cười
admin

amount

//ə'maunt//
(n., v.) số lượng, số nhiều; lên tới (money)
admin

among (also amongst)

//ə'mʌɳ//
(prep.) giữa, ở giữa
admin

ambulance

//'æmbjuləns//
(n.) xe cứu thương, xe cấp cứu
admin

ambition

//æm'biʃn//
(n.) hoài bão, khát vọng
admin

amazed

//ə'meiz//
(adj.) kinh ngạc, sửng sốt
admin

amazing

//ə'meiziɳ//
(adj.) kinh ngạc, sửng sốt
admin

amaze

//ə'meiz//
(v.) làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
admin

always

//'ɔ:lwəz//
(adv.) luôn luôn
admin

altogether

//,ɔ:ltə'geðə//
(adv.) hoàn toàn, hầu như; nói chung
admin

although

//ɔ:l'ðou//
(conj.) mặc dù, dẫu cho
admin

alternatively

(adv.) như một sự lựa chọn
admin

alternative

//ɔ:l'tə:nətiv//
(n., adj.) sự lựa chọn; lựa chọn
admin

alter

//'ɔ:ltə//
(v.) thay đổi, biến đổi, sửa đổi
admin

also

//'ɔ:lsou//
(adv.) cũng, cũng vậy, cũng thế
admin

already

//ɔ:l'redi//
(adv.) đã, rồi, đã… rồi
admin

alphabetically

//,ælfə'betikəli//
(adv.) theo thứ tự abc
admin

alphabetical

//,æflə'betikl//
(adj.) thuộc bảng chứ cái
admin

alphabet

//'ælfəbit//
(n.) bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản
admin

aloud

//ə'laud//
(adv.) lớn tiếng, to tiếng
admin

alive

//ə'laiv//
(adj.) sống, vẫn còn sống, còn tồn tại
admin

alcoholic

//,ælkə'hɔlik//
(adj., n.) rượu; người nghiện rượu
admin

alcohol

//'ælkəhɔl//
(n.) rượu cồn
admin

alarmed

//ə'lɑ:m//
(adj.) lo sợ, hoảng hốt
admin

alarming

//ə'lɑ:miɳ//
(adj.) làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi
admin

alarm

//ə'lɑ:m//
(n., v.) báo động, báo nguy
admin

airport

(n.) sân bay, phi trường
admin

aircraft

//'eəkrɑ:ft//
(n.) máy bay, khí cầu
admin

air

//eə//
(n.) không khí, bầu không khí, không gian
admin

aim

//eim//
(n., v.) sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào
admin

aid

//eid//
(n., v.) sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào
admin

afternoon

//'ɑ:ftə'nu:n//
(n.) buổi chiều
admin

after

//'ɑ:ftə//
(prep., conj., adv.) sau, đằng sau, sau khi
admin

afraid

//ə'freid//
(adj.) sợ, sợ hãi, hoảng sợ
admin

afford

//ə'fɔ:d//
(v.) có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
admin

affection

//ə'fekʃn//
(n.) sự yêu mến, tình cảm
admin

affect

//ə'fekt//
(v.) làm ảnh hưởng, tác động đến
admin

affair

//ə'feə//
(n.) việc
admin

advise

//əd'vaiz//
(v.) khuyên, khuyên bảo, răn bảo
admin

advice

//əd'vais//
(n.) lời khuyên, lời chỉ bảo
admin

advertisement (also ad, advert)

//əd'və:tismənt//
(n.) sự quảng cáo
admin

advertising

(n.) sự quảng cáo, nghề quảng cáo
admin

admire

//əd'maiə//
(v.) khâm phục, thán phục
admin

admiration

//,ædmə'reiʃn//
(n.) sự khâm phục,người kp, thán phục
admin

adjust

//ə'dʤʌst//
(v.) sửa lại cho đúng, điều chỉnh
admin

adequately

//'ædikwitli//
(adv.) tương xứng, thỏa đáng
admin

adequate

//'ædikwit//
(adj.) đầy, đầy đủ
admin

address

//ə'dres//
(n., v.) địa chỉ, đề địa chỉ
admin

additional

//ə'diʃənl//
(adj.) thêm vào, tăng thêm
admin

in addition (to)

thêm vào
admin

addition

//ə'diʃn//
(n.) tính cộng, phép cộng
admin

add

//æd//
(v.) cộng, thêm vào
admin

adapt

//ə'dæpt//
(v.) tra, lắp vào
admin

advertisement

//əd'və:tismənt//
quảng cáo
admin

actually

//'æktjuəli//
(adv.) hiện nay, hiện tại
admin

actual

//'æktjuəl//
(adj.) thực tế, có thật
admin

actor, actress

//'æktə/ /'æktris//
(n.) diễn viên
admin

activity

//æk'tiviti//
(n.) hoạt động
admin

actively

//'æktivli//
(adv.) tích cực
admin

active

//'æktiv//
(adj.) tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
admin

take action

hành động
admin

action

//'ækʃn//
(n.) hành động, hành vi, tác động
admin

act

//ækt//
(n., v.) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
admin

across

//ə'krɔs//
(adv., prep.) qua, ngang qua
admin

acquire

//ə'kwaiə//
(v.) dành được, đạt được, kiếm được
admin

acknowledge

//ək'nɔlidʤ//
(v.) công nhận, thừa nhận
admin

acid

//'æsid//
(n.) axit
admin

achievement

//ə'tʃi:vmənt//
(n.) thành tích, thành tựu
admin

achieve

//ə'tʃi:v//
(v.) đạt được, dành được
admin

accuse

//ə'kju:z//
(v.) tố cáo, buộc tội, kết tội
admin

accurately

//'ækjuritli//
(adv.) đúng đắn, chính xác
admin

accurate

//'ækjurit//
(adj.) đúng đắn, chính xác, xác đáng
admin

account

//ə'kaunt//
(n., v.) tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
admin

according to

//ə'kɔ:diɳ//
(prep.) theo, y theo
admin

accompany

//ə'kʌmpəni//
(v.) đi theo, đi cùng, kèm theo
admin

accommodation

//ə,kɔmə'deiʃn//
(n.) sự thích nghi, điều tiết
admin

accidentally

//,æksi'dentəli//
(adv.) tình cờ, ngẫu nhiên
admin

accidental

//,æksi'dentl//
(adj.) tình cờ, bất ngờ
admin

by accident

tình cờ
admin

accident

//'æksidənt//
(n.) tai nạn, rủi ro
admin

access

//'ækses//
(n.) lối, cửa, đường vào
admin

unacceptable

//'ʌnək'septəbl//
(adj.) không thể chấp nhận
admin

acceptable

//ək'septəbl//
(adj.) có thể chấp nhận, chấp thuận
admin

accept

//ək'sept//
(v.) chấp nhận, chấp thuận
admin

accent

//'æksənt//
(n.) trọng âm, dấu trọng âm
admin

academic

//,ækə'demik//
(adj.) thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
admin

abuse

//ə'bju:s//
(n., v.) lộng hành, lạm dụng
admin

absorb

//əb'sɔ:b//
(v.) thu hút, hấp thu, lôi cuốn
admin

absolutely

//'æbsəlu:tli//
(adv.) tuyệt đối, hoàn toàn
admin

absolute

//'æbsəlu:t//
(adj.) tuyệt đối, hoàn toàn
admin

absent

//'æbsənt//
(adj.) vắng mặt, nghỉ
admin

absence

//'æbsəns//
(n.) sự vắng mặt
admin

abroad

//ə'brɔ:d//
(adv.) ở, ra nước ngoài, ngoài trời
admin

above

//ə'bʌv//
(prep., adv.) ở trên, lên trên
admin

about

//ə'baut//
(adv., prep.) khoảng, về
admin

unable

//'ʌn'eibl//
(adj.) không có năng lực, không có tài
admin

able

//'eibl//
(adj.) có năng lực, có tài
admin

ability

//ə'biliti//
(n.) khả năng, năng lực
admin

abandoned

//ə'bændənd//
(adj.) bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
admin

abandon

//ə'bændən//
(v.) bỏ, từ bỏ
admin

Sustainable

//səˈsteɪnəbl//
(adjective) Bền vững, có thể duy trì lâu dài
"Sustainable energy sources reduce pollution."
admin

Environment

//ɪnˈvaɪrənmənt//
(noun) Môi trường xung quanh chúng ta
"Protecting the environment is crucial."
admin

word

/wˈɝd/
từ
admin

protein

/ˈproʊˌtaɪn/
chất đam
admin