Từ vựng (Vocabulary) 21/01/2026

20 cụm từ hay cho dạng Problem solution trong IELTS Writing Task 2

20 cụm từ hay cho dạng Problem solution trong IELTS Writing Task 2


\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n\r\n

Nguyên nhân (Causes – Nguyên nhân của vấn đề)

    \r\n
  1. One of the main causes of this issue is …: Một trong những nguyên nhân chính của vấn đề này là…
  2. \r\n\r\n\r\n\r\n
  3. A key contributing factor is …: Một yếu tố quan trọng góp phần vào vấn đề này là…
  4. \r\n\r\n\r\n\r\n
  5. This problem stems from …: Vấn đề này bắt nguồn từ…
  6. \r\n\r\n\r\n\r\n
  7. Another significant reason is that …: Một lý do quan trọng khác là…
  8. \r\n\r\n\r\n\r\n
  9. The root cause of this issue lies in …: Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này nằm ở…
  10. \r\n

Hậu quả (Consequences – Hậu quả của vấn đề)

    \r\n
  • This issue has led to …: Vấn đề này đã dẫn đến…
  • \r\n\r\n\r\n\r\n
  • As a result, this has caused …: Do đó, điều này đã gây ra…
  • \r\n\r\n\r\n\r\n
  • One major impact of this problem is …: Một tác động lớn của vấn đề này là…
  • \r\n\r\n\r\n\r\n
  • Failure to address this problem may result in …: Việc không giải quyết vấn đề này có thể dẫn đến…
  • \r\n\r\n\r\n\r\n
  • If this trend continues, it will lead to …: Nếu xu hướng này tiếp tục, nó sẽ dẫn đến…
  • \r\n

Giải pháp (Solutions – Giải pháp cho vấn đề)

    \r\n
  1. One possible solution to this problem is …: Một giải pháp khả thi cho vấn đề này là…
  2. \r\n\r\n\r\n\r\n
  3. A practical measure to tackle this issue is …: Một biện pháp thực tế để giải quyết vấn đề này là…
  4. \r\n\r\n\r\n\r\n
  5. Governments should take action to …: Chính phủ nên có biện pháp để…
  6. \r\n\r\n\r\n\r\n
  7. Raising public awareness about this issue can help …: Nâng cao nhận thức của công chúng về vấn đề này có thể giúp…
  8. \r\n\r\n\r\n\r\n
  9. By implementing these measures, the issue can be alleviated. : Bằng cách thực hiện các biện pháp này, vấn đề có thể được giảm bớt.
  10. \r\n

Kết bài (Conclusion – Kết luận về vấn đề)

    \r\n

  1. Effective measures should be taken to …: Các biện pháp hiệu quả nên được thực hiện để…
  2. \r\n\r\n\r\n\r\n
  3. In order to solve this issue, it is essential to …: Để giải quyết vấn đề này, điều quan trọng là phải…
  4. \r\n\r\n\r\n\r\n
  5. A combination of solutions is required to …: Cần có sự kết hợp của nhiều giải pháp để…
  6. \r\n\r\n\r\n\r\n
  7. Addressing this issue requires cooperation between A and B: Giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự hợp tác giữa A và B
  8. \r\n\r\n\r\n\r\n
  9. Only through collective efforts can this problem be resolved.: Chỉ thông qua những nỗ lực chung, vấn đề này mới có thể được giải quyết.
  10. \r\n

Nguyên nhân (Causes – Nguyên nhân của vấn đề)\r\n\r\n One of the main causes of this issue is …: Một trong những nguyên nhân chính của vấn đề này là…\r\n A key contributing factor is …: Một yếu tố quan trọng góp phần vào vấn đề này là…\r\n This problem stems from …: Vấn đề này bắt nguồn từ…\r\n Another significant reason is that …: Một lý do quan trọng khác là…\r\n The root cause of this issue lies in …: Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này nằm ở…\r\n\r\nHậu quả (Consequences – Hậu quả của vấn đề)\r\n\r\n This issue has led to …: Vấn đề này đã dẫn đến…\r\n As a result, this has caused …: Do đó, điều này đã gây ra…\r\n One major impact of this problem is …: Một tác động lớn của vấn đề này là…\r\n Failure to address this problem may result in …: Việc không giải quyết vấn đề này có thể dẫn đến…\r\n If this trend continues, it will lead to …: Nếu xu hướng này tiếp tục, nó sẽ dẫn đến…\r\n\r\nGiải pháp (Solutions – Giải pháp cho vấn đề)\r\n\r\n One possible solution to this problem is …: Một giải pháp khả thi cho vấn đề này là…\r\n A practical measure to tackle this issue is …: Một biện pháp thực tế để giải quyết vấn đề này là…\r\n Governments should take action to …: Chính phủ nên có biện pháp để…\r\n Raising public awareness about this issue can help …: Nâng cao nhận thức của công chúng về vấn đề này có thể giúp…\r\n By implementing these measures, the issue can be alleviated. : Bằng cách thực hiện các biện pháp này, vấn đề có thể được giảm bớt.\r\n\r\nKết bài (Conclusion – Kết luận về vấn đề)\r\n\r\n Effective measures should be taken to …: Các biện pháp hiệu quả nên được thực hiện để…\r\n In order to solve this issue, it is essential to …: Để giải quyết vấn đề này, điều quan trọng là phải…\r\n A combination of solutions is required to …: Cần có sự kết hợp của nhiều giải pháp để…\r\n Addressing this issue requires cooperation between A and B: Giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự hợp tác giữa A và B\r\n Only through collective efforts can this problem be resolved.: Chỉ thông qua những nỗ lực chung, vấn đề này mới có thể được giải quyết.
    Z Zalo: 0985.446.788