Từ vựng (Vocabulary) 02/01/2026

Topic Environment: 20 từ vựng "ăn điểm" nhất

Tổng hợp collocations và từ chuyên ngành chủ đề Môi trường.

Chủ đề Môi trường thường xuyên xuất hiện trong Writing và Speaking. Hãy ghi nhớ các cụm từ sau:

Từ vựngNghĩa
Carbon footprintLượng khí thải carbon
Renewable energyNăng lượng tái tạo
Global warmingSự nóng lên toàn cầu
To deplete natural resourcesLàm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên

Ví dụ: The government should invest more in renewable energy to reduce our carbon footprint.

Z Zalo: 0985.446.788